Thông số kỹ thuật
| Công suất (HP) | 1/4 |
|---|---|
| Điện áp | 110V/220V hoặc 220V/380V hoặc 220V/440V hoặc 208V/415V |
| Số cực | 4P |
| Chế độ hoạt động | Liên tục |
| Tốc độ | 1400/1700rpm |
| Tần số | 50/60Hz |
| Ghi chú | Bơm TOP Feed Pump không phải là thiết bị tiêu chuẩn đi kèm động cơ. |
| Công suất (HP) | 1/4 |
|---|---|
| Điện áp | 110V/220V hoặc 220V/380V hoặc 220V/440V hoặc 208V/415V |
| Số cực | 4P |
| Chế độ hoạt động | Liên tục |
| Tốc độ | 1400/1700rpm |
| Tần số | 50/60Hz |
| Ghi chú | Bơm TOP Feed Pump không phải là thiết bị tiêu chuẩn đi kèm động cơ. |